~てある
Có làm gì đó…
n4
N が V て + ある
- Mẫu câu thể hiện trạng thái của chủ thể N, thường được dùng khi ai đó trong quá khứ đã tác động lên chủ thể N thông qua việc thực hiện hành động Vて, kết quả của hành động đó vẫn đang được lưu giữ lại ở hiện tại.
Người dùng đóng góp
Ví dụ thực tế
1. この箱には製造者の証印が押してある。
Có đóng dấu chứng nhận nhà sản xuất vào hộp này.
2. 冷蔵庫に野菜が入れてある。
Trong tủ lạnh có để rau.
3. この本は主に二次喫煙の影響について書いてある。
Cuốn sách này có viết về tầm ảnh hưởng của hút thuốc lần 2.
4. 黒板に漢字が書いてある。
Trên bảng có viết chữ hán.
5. テーブルの上に花が飾ってあります。
Trên bàn có hoa trang trí. (tức là trước đó có ai đó đã cắm hoa trang trí để trên bàn và hiện tại trên bàn là một bó lọ hoa)