~てもらう
Được làm cho~
n4
Vて + もらう
- Diễn tả việc mình được ai đó làm cho một việc gì.
Người dùng đóng góp
Ví dụ thực tế
1. 今日彼氏においしい料理を作ってもらいました。
Hôm nay tôi đã được bạn trai nấu cho những món ăn ngon.
2. 私は母にセーターを買ってもらいました。
Tôi đã được mẹ mua cho chiếc áo len.
3. この車は点検してもらう必要がある。
Chiếc xe hơi này cần phải được kiểm tra chi tiết.
4. 私は日本人に日本語を教えてもらいました。
Tôi được người Nhật dạy tiếng Nhật.