JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi

~にとって

Đối với~
notereport
n3
N + にとって
- Danh từ dùng ở mẫu câu này là danh từ chỉ người.

Người dùng đóng góp

Ví dụ thực tế

1. この大学で教えられることは私にとって極めて名誉なことです。
Việc được học ở đại học này đối với tôi vô cùng danh dự.
2. それは彼女にとって重大です。
Điều này là trọng đại đối với cô ấy.
3. 牛乳は赤ちゃんにとってとても大事である。
Sữa rất quan trọng đối với trẻ thơ.
4. ここは私にとって、一番安全な場所です。
Chỗ này đối với tôi là nơi an toàn nhất.
5. この写真は私にとって、何よりも大切なものです。
Hình này đối với tôi là vật quan trọng không gì bằng.