~ばあいに(~場合に)
Trường hợp, khi…
n4
V-普通形/Vた/Vない/Aい/Aな/N → の+ 場合に
- Là cách nói về một trường hợp giả định nào đó. Phần tiếp theo sau biểu thị cách xử lý trong trường hợp đó, hoặc kết quả xảy ra. Phần đứng trước「ばあいは」là động từ, tính từ hoặc danh từ. Vì「ばあい」là danh từ nên cách nối nó với từ đứng trước tương tự như cách bổ nghĩa cho danh từ.
Người dùng đóng góp
Ví dụ thực tế
1. ファクスの調子が悪い場合は、どうしたらいいですか。
Khi máy fax bị trục trặc thì phải làm thế nào?
2. 会議に間に合わない場合は、連絡してください。
Trong trường hợp không kịp giờ họp thì hãy liên lạc với chúng tôi.
3. 火事や 地震の場合は、エレベーターを使わないでください。
Khi có hỏa hoạn hoặc động đất thì không dùng thang máy.
4. 領収書が必要な場合は、係に 言ってください。
Trong trường hợp cần hóa đơn thì hãy nói với nhân viên phụ trách.
5. 会議に間に合わない場合は、連絡してください。
Nếu đến muộn thì sẽ không vào bên trong hội trường được.