Hán tự: 仮 [GIẢ]
Hán Việt
GIẢ
Bộ thủ
NHÂN【人】
Số nét
6
Kunyomi
かり
Onyomi
カ、ケ
Bộ phận cấu thành
厂又⺅
Nghĩa ghi nhớ
giả thuyết, giả trang, giả dối Giả thuyết, giả trang, Giả dối
GIẢ
NHÂN【人】
6
かり
カ、ケ
giả thuyết, giả trang, giả dối Giả thuyết, giả trang, Giả dối