Hán tự: 伝 [TRUYỀN]
Hán Việt
TRUYỀN
Bộ thủ
NHÂN【人】
Số nét
6
Kunyomi
つた.える、つた.わる、つた.う
Onyomi
デン、テン
Bộ phận cấu thành
二厶⺅
Nghĩa ghi nhớ
truyền đạt, truyền động; tự truyện Truyền đạt, truyền động
TRUYỀN
NHÂN【人】
6
つた.える、つた.わる、つた.う
デン、テン
truyền đạt, truyền động; tự truyện Truyền đạt, truyền động