Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 伺 [TỶ,TỨ]
1
2
3
4
5
6
7
Vẽ lại
Hán Việt
TỶ,TỨ
Bộ thủ
NHÂN【人】
Số nét
7
Kunyomi
うかが.う
Onyomi
シ
Bộ phận cấu thành
一
亅
口
⺅
N2
Ghi nhớ
Từ liên quan (3)
Nghĩa ghi nhớ
hỏi thăm Dò xét, ta quen đọc là tứ.
Người dùng đóng góp