Hán tự: 佝 [CÂU]
Hán Việt
CÂU
Bộ thủ
NHÂN【人】
Số nét
7
Kunyomi
せむし
Onyomi
コウ、ク
Bộ phận cấu thành
勹口⺅
Nghĩa ghi nhớ
lưng gù, bệnh còi xương lưng gù; bệnh còi xương. foolish, stopped over
CÂU
NHÂN【人】
7
せむし
コウ、ク
lưng gù, bệnh còi xương lưng gù; bệnh còi xương. foolish, stopped over