Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 僖 [HY,HI]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Vẽ lại
Hán Việt
HY,HI
Bộ thủ
NHÂN【人】
Số nét
14
Kunyomi
よろこ.ぶ
Onyomi
キ
Bộ phận cấu thành
十
口
士
并
豆
⺅
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (0)
Nghĩa ghi nhớ
vui, hài lòng
Người dùng đóng góp