Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 冖 [MỊCH]
1
2
Vẽ lại
Hán Việt
MỊCH
Bộ thủ
MỊCH【冖】
Số nét
2
Kunyomi
わかんむり
Onyomi
ベキ
Bộ phận cấu thành
冖
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (0)
Nghĩa ghi nhớ
bộ gốc mịch
Người dùng đóng góp