JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
12345678910
Hán Việt

LĂNG

Bộ thủ

BĂNG【冫】

Số nét

10

Kunyomi

しの.ぐ

Onyomi

リョウ

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

kéo dài, tránh (mưa), ngăn chặn, khắc phục, thách thức, coi thường, vượt trội Lớp váng, nước giá tích lại từng lớp nọ lớp kia gọi là lăng.

Người dùng đóng góp