Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 刪 [SAN]
1
2
3
4
5
6
7
Vẽ lại
Hán Việt
SAN
Bộ thủ
ĐAO【刀】
Số nét
7
Kunyomi
けず.る
Onyomi
サン
Bộ phận cấu thành
冂
冊
刂
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
chặt, đốn, giảm bớt Dị dạng của chữ [
删
]
Người dùng đóng góp