JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
123456789101112131415
Hán Việt

Bộ thủ

KHẨU【口】

Số nét

15

Kunyomi

む.せる、むせ.ぶ

Onyomi

イツ、エツ

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

nghẹt, tắc thở, bị nghẹt thở Nghẹn.

Người dùng đóng góp