Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 声 [THANH]
1
2
3
4
5
6
7
Vẽ lại
Hán Việt
THANH
Bộ thủ
THỔ【土】
Số nét
7
Kunyomi
こえ、こわ
Onyomi
セイ、ショウ
Bộ phận cấu thành
士
尸
N3
Ghi nhớ
Từ liên quan (11)
Nghĩa ghi nhớ
âm thanh, thanh điệu Tục dùng như chữ thanh [
聲
]. Giản thể của chữ
聲
Người dùng đóng góp