Hán tự: 実 [THỰC]
Hán Việt
THỰC
Bộ thủ
MIÊN【宀】
Số nét
8
Kunyomi
さな、さね、み、まこと.に、みの.る、みの.り、みち.る
Onyomi
ジツ、シツ
Bộ phận cấu thành
士大宀
Nghĩa ghi nhớ
sự thực, chân thực Sự thực, chân thực
THỰC
MIÊN【宀】
8
さな、さね、み、まこと.に、みの.る、みの.り、みち.る
ジツ、シツ
sự thực, chân thực Sự thực, chân thực