Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
compound
複合
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 寢 [TẨM]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Vẽ lại
Hán Việt
TẨM
Bộ thủ
MIÊN【宀】
Số nét
14
Kunyomi
ね.る、ね.かす、い.ぬ、みたまや、や.める
Onyomi
シン
Bộ phận cấu thành
ヨ
冖
又
爿
宀
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (0)
Nghĩa ghi nhớ
ngủ, ru ngủ, xem
寝
Người dùng đóng góp