Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 屮 [TRIỆT]
1
2
3
Vẽ lại
Hán Việt
TRIỆT
Bộ thủ
TRIỆT【屮】
Số nét
3
Kunyomi
くさのめ
Onyomi
テツ
Bộ phận cấu thành
屮
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (0)
Nghĩa ghi nhớ
bộ gốc triệt
Người dùng đóng góp