Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 廛 [TRIỀN]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Vẽ lại
Hán Việt
TRIỀN
Bộ thủ
NGHIỄM【广】
Số nét
15
Kunyomi
みせ、やしき、たな
Onyomi
テン
Bộ phận cấu thành
儿
土
广
里
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (0)
Nghĩa ghi nhớ
quầy hàng, dinh thự, nhà ở, kệ, giá
Người dùng đóng góp