JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
12345678910111213141516
Hán Việt

KIỂU,KHIẾU

Bộ thủ

SÁCH【彳】

Số nét

16

Kunyomi

もと.める、うかが.う

Onyomi

キョウ、ギョウ

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

miền biên giới, đòi hỏi (vô lý), tuần tra, xem xét

Người dùng đóng góp