Hán tự: 悋 [LẬN]
Hán Việt
LẬN
Bộ thủ
TÂM【心】
Số nét
10
Kunyomi
ねた.む、やぶさか、お.しむ
Onyomi
リン
Bộ phận cấu thành
忄文口
Nghĩa ghi nhớ
ganh ghét, đố kỵ, không hài lòng, không sẵn lòng, hẹp hòi, keo kiệt stingy
LẬN
TÂM【心】
10
ねた.む、やぶさか、お.しむ
リン
ganh ghét, đố kỵ, không hài lòng, không sẵn lòng, hẹp hòi, keo kiệt stingy