JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
12345678910
Hán Việt

LẬN

Bộ thủ

TÂM【心】

Số nét

10

Kunyomi

ねた.む、やぶさか、お.しむ

Onyomi

リン

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

ganh ghét, đố kỵ, không hài lòng, không sẵn lòng, hẹp hòi, keo kiệt stingy

Người dùng đóng góp