Hán tự: 愼 [THẬN]
Hán Việt
THẬN
Bộ thủ
TÂM【心】
Số nét
13
Kunyomi
つつし.む、つつし.み
Onyomi
シン
Bộ phận cấu thành
匕目ハ忄
Nghĩa ghi nhớ
thận trọng, giản dị, tiết chế, sự thận trọng, sự giản dị, sự tiết chế, xem 慎
THẬN
TÂM【心】
13
つつし.む、つつし.み
シン
thận trọng, giản dị, tiết chế, sự thận trọng, sự giản dị, sự tiết chế, xem 慎