Hán tự: 掎 [KỶ,Ỷ,KY]
Hán Việt
KỶ,Ỷ,KY
Bộ thủ
THỦ【手】
Số nét
11
Kunyomi
かたむ.く、ひ.く
Onyomi
キ
Bộ phận cấu thành
一亅口大扌
Nghĩa ghi nhớ
nghiêng người, một chân ở phía sau, chân trước chân sau
KỶ,Ỷ,KY
THỦ【手】
11
かたむ.く、ひ.く
キ
nghiêng người, một chân ở phía sau, chân trước chân sau