JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
12345678
Hán Việt

THĂNG

Bộ thủ

NHẬT【日】

Số nét

8

Kunyomi

のぼ.る

Onyomi

ショウ

Bộ phận cấu thành
N2
note
report
Nghĩa ghi nhớ

thăng tiến, thăng thiên Mặt trời mới mọc. Lên, cùng nghĩa như chữ thăng []. Tiến lên, thăng chức.

Người dùng đóng góp