Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 査 [TRA]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Vẽ lại
Hán Việt
TRA
Bộ thủ
MỘC【木】
Số nét
9
Kunyomi
Onyomi
サ
Bộ phận cấu thành
一
木
目
N2
Ghi nhớ
Từ liên quan (9)
Nghĩa ghi nhớ
điều tra Điều tra
Người dùng đóng góp