Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 殻 [XÁC]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Vẽ lại
Hán Việt
XÁC
Bộ thủ
THÙ【殳】
Số nét
11
Kunyomi
から
Onyomi
カク、コク、バイ
Bộ phận cấu thành
冖
又
士
殳
几
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
vỏ Tục dùng như chữ xác [
殼
]. Dị dạng của chữ [
壳
].
Người dùng đóng góp