Hán tự: 毬 [CẦU]
Hán Việt
CẦU
Bộ thủ
MAO【毛】
Số nét
11
Kunyomi
いが、まり
Onyomi
キュウ、グ
Bộ phận cấu thành
丶亠毛水
Nghĩa ghi nhớ
vật có dạng ngoài hình tròn, vỏ ngoài có gai của hạt dẻ, quả bóng có da lông
CẦU
MAO【毛】
11
いが、まり
キュウ、グ
vật có dạng ngoài hình tròn, vỏ ngoài có gai của hạt dẻ, quả bóng có da lông