JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
1234567891011
Hán Việt

SÁP

Bộ thủ

THỦY【水】

Số nét

11

Kunyomi

しぶ.い、しぶ、しぶ.る

Onyomi

ジュウ、シュウ

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

chát Co rút; buồn; nhăn nhó

Người dùng đóng góp