JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
1234567891011
Hán Việt

SẢN

Bộ thủ

LẬP【立】

Số nét

11

Kunyomi

う.む、う.まれる、うぶ

Onyomi

サン

Bộ phận cấu thành
N3
note
report
Nghĩa ghi nhớ

sản xuất, sinh sản, cộng sản Một dạng của chữ sản []. Dị dạng của chữ

Người dùng đóng góp