Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 祈 [KỲ]
1
2
3
4
5
6
7
8
Vẽ lại
Hán Việt
KỲ
Bộ thủ
THỊ【示】
Số nét
8
Kunyomi
いの.る
Onyomi
キ
Bộ phận cấu thành
斤
礻
N2
Ghi nhớ
Từ liên quan (5)
Nghĩa ghi nhớ
cầu nguyện Cầu cúng, cầu phúc. Như kì phúc [
祈
福
] cầu phúc. Báo đền.
Người dùng đóng góp