Hán tự: 秒 [MIỂU]
Hán Việt
MIỂU
Bộ thủ
HÒA【禾】
Số nét
9
Kunyomi
Onyomi
ビョウ
Bộ phận cấu thành
小禾ノ
Nghĩa ghi nhớ
giây (1/60 phút) Tua lúa. Giây, phép chia thời gian 60 giây là một phút.
MIỂU
HÒA【禾】
9
ビョウ
giây (1/60 phút) Tua lúa. Giây, phép chia thời gian 60 giây là một phút.