Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 称 [XƯNG,XỨNG]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Vẽ lại
Hán Việt
XƯNG,XỨNG
Bộ thủ
HÒA【禾】
Số nét
10
Kunyomi
Onyomi
ショウ
Bộ phận cấu thành
一
小
禾
ノ
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
xưng tên, danh xưng Giản thể của chữ [
稱
].
Người dùng đóng góp