JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
123456789
Hán Việt

MIÊN

Bộ thủ

MỄ【米】

Số nét

9

Kunyomi

きろめーとる

Onyomi

キロメートル

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

1000 mét kilometer, (kokuji)

Người dùng đóng góp