Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 綾 [LĂNG]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Vẽ lại
Hán Việt
LĂNG
Bộ thủ
MỊCH【糸】
Số nét
14
Kunyomi
あや
Onyomi
リン、リョウ
Bộ phận cấu thành
儿
土
夂
幺
糸
小
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
lụa mỏng có hoa Lụa mỏng, lụa mỏng có hoa.
Người dùng đóng góp