Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 翹 [KIỀU,KHIÊU]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Vẽ lại
Hán Việt
KIỀU,KHIÊU
Bộ thủ
THỔ【土】
Số nét
18
Kunyomi
あ.げる、つまだ.てる
Onyomi
ギョウ
Bộ phận cấu thành
儿
土
冫
羽
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (0)
Nghĩa ghi nhớ
có biệt tài, cong lên, ngẩng lên
Người dùng đóng góp