Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 胆 [ĐẢM]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Vẽ lại
Hán Việt
ĐẢM
Bộ thủ
NHỤC【肉 月】
Số nét
9
Kunyomi
Onyomi
タン
Bộ phận cấu thành
日
一
月
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
can đảm Tục dùng như chữ đảm [
膽
]. Giản thể của chữ [
膽
].
Người dùng đóng góp