Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 莉 [LỴ]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Vẽ lại
Hán Việt
LỴ
Bộ thủ
THẢO【艸】
Số nét
10
Kunyomi
Onyomi
リ、ライ、レイ
Bộ phận cấu thành
刂
禾
⺾
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
cây mạt ly, hoa lài Xem mạt lị [
茉
莉
]. Cũng như chữ lị [
涖
].
Người dùng đóng góp