Hán tự: 蔵 [TÁNG]
Hán Việt
TÁNG
Bộ thủ
THẢO【艸】
Số nét
15
Kunyomi
くら
Onyomi
ゾウ、ソウ
Bộ phận cấu thành
ノ戈臣⺾
Nghĩa ghi nhớ
bảo tàng, tàng trữ, tàng hình Bảo tàng, tàng trữ, tàng hình
TÁNG
THẢO【艸】
15
くら
ゾウ、ソウ
bảo tàng, tàng trữ, tàng hình Bảo tàng, tàng trữ, tàng hình