Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 蕗 [LỘ]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Vẽ lại
Hán Việt
LỘ
Bộ thủ
THẢO【艸】
Số nét
16
Kunyomi
Onyomi
ロ、ル
Bộ phận cấu thành
口
夂
足
⺾
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
rau đại hoàng Rau đại hoàng
Người dùng đóng góp