Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
compound
複合
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 辞 [TỪ]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Vẽ lại
Hán Việt
TỪ
Bộ thủ
THIỆT【舌】
Số nét
13
Kunyomi
や.める
Onyomi
ジ
Bộ phận cấu thành
十
口
立
舌
辛
N2
Ghi nhớ
Từ liên quan (8)
Nghĩa ghi nhớ
từ vựng, từ chức Tục dùng như chữ từ [
辭
]. Giản thể của chữ
辭
Người dùng đóng góp