12345678910111213
Hán Việt

TỪ

Bộ thủ

THIỆT【舌】

Số nét

13

Kunyomi

や.める

Onyomi

Bộ phận cấu thành
N2
Nghĩa ghi nhớ

từ vựng, từ chức Tục dùng như chữ từ []. Giản thể của chữ

Người dùng đóng góp