JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
123456789101112131415
Hán Việt

XỈ

Bộ thủ

SỈ【齒】

Số nét

15

Kunyomi

は、よわい、よわい.する

Onyomi

シ

Bộ phận cấu thành
人凵止歯米
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

dạng cũ của 歯, răng, tuổi tác, kể tuổi, lượng số tuổi của ngựa qua việc nhìn răng ngựa, kể, đếm vật cùng loại, dùng đặt tên người かた、とし、は

Người dùng đóng góp