Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 齡 [LINH]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Vẽ lại
Hán Việt
LINH
Bộ thủ
SỈ【齒】
Số nét
20
Kunyomi
よわい、とし
Onyomi
レイ
Bộ phận cấu thành
人
卩
止
歯
米
𠆢
凵
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
dạng cũ của
齢
, tuổi tác, dùng để đặt tên とし
、
なか
、
よ Tuổi.
Người dùng đóng góp