Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 齣 [XUẤT,XÍCH]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Vẽ lại
Hán Việt
XUẤT,XÍCH
Bộ thủ
SỈ【齒】
Số nét
20
Kunyomi
Onyomi
シュツ、スチ
Bộ phận cấu thành
勹
口
止
歯
米
凵
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (0)
Nghĩa ghi nhớ
đơn vị dùng để đếm một tấn tuồng, một màn kịch
Người dùng đóng góp