Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 齬 [NGỮ]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Vẽ lại
Hán Việt
NGỮ
Bộ thủ
SỈ【齒】
Số nét
22
Kunyomi
Onyomi
ゴ、グ、ギョ
Bộ phận cấu thành
五
口
止
歯
米
凵
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
răng vẩu, răng so le với nhau Trở ngữ [
齟
齬
]. Xem chữ trở [
齟
].
Người dùng đóng góp