Hán tự: 帶 [ĐỚI,ĐÁI]
Hán Việt
ĐỚI,ĐÁI
Bộ thủ
CÂN【巾】
Số nét
11
Kunyomi
お.びる、おび
Onyomi
タイ
Bộ phận cấu thành
儿冖凵一巾
Nghĩa ghi nhớ
mặc, mang theo, dây thắt lưng, khăn quàng vai, xem 帯
ĐỚI,ĐÁI
CÂN【巾】
11
お.びる、おび
タイ
mặc, mang theo, dây thắt lưng, khăn quàng vai, xem 帯