Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
compound
複合
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 説 [THUYẾT]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Vẽ lại
Hán Việt
THUYẾT
Bộ thủ
NGÔN【言】
Số nét
14
Kunyomi
ぜい、と.く
Onyomi
セツ、ゼイ
Bộ phận cấu thành
儿
并
口
言
N3
Ghi nhớ
Từ liên quan (11)
Nghĩa ghi nhớ
tiểu thuyết, học thuyết, lí thuyết Dị dạng của chữ [
说
].
Người dùng đóng góp