こま小間
1.Phòng nhỏ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ 小間

1. (人)に仕える小間使い
hầu gái giúp việc cho...
2. お嬢様にキスができるかもしれないのに、小間使いにキスをする者は、愚か者。
Thằng cha đó ngu thật, có thể hôn mọi cô gái thế mà lại đi hôn con hầu gái.

Kanji liên quan

TIỂUショウ
GIANカン、ケン