Australia
1.ごうしゅう 「豪州」 [HÀO CHÂU]​​
danh từ
2.ごうしゅう 「濠洲」 [HÀO CHÂU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Australia

1. Thực vật nguyên sinh mọc ở Australia
豪州に自生する原生生物
2. Hiệp hội những nhà quản lý mua vào Australia
豪州購買管理者協会
3. Thực vật nguyên sinh của Australia
豪州原産の植物

Kanji liên quan

CHÂUシュウ、ス
CHÂUシュウ、ス
HÀOゴウ
HÀOゴウ、コウ