axetylen hóa
danh từ
1.アセチルか 「アセチル化」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ axetylen hóa

1. hợp chất axetylen hóa
アセチル化合物
2. gỗ được axetylen hóa
アセチル化木材
3. hiện tượng axetylen hóa chậm
緩徐型のアセチル化酵素のフェノタイプ

Kanji liên quan

HÓAカ、ケ