axit
danh từ
1.アシッド​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ axit

1. axit phốt pho
ホスホリック・アシッド
2. kiểm tra axit
アシッド・テスト
3. quần bò được giặt bằng axit
アシッド・ウォッシュド・ジーンズ