axit alginic
danh từ
1.アルギンさん 「アルギン酸」 [TOAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ axit alginic

1. chất gel alginic canxi
アルギン酸カルシウムゲル
2. alginic amoni
アルギン酸アンモニウム

Kanji liên quan

TOANサン